LMS nhân viên
Giới thiệu Tính năng
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 20261. Tra cứu Lịch khai giảng & Xếp lớp 2. Quản trị Kho học liệu 3. Quản lý Ngân hàng & Bộ đề (Tổng quan) 4. Biên soạn & Quản lý Danh sách câu hỏi 5. Import Câu hỏi từ file Word & Kiểm tra nhập liệu 6. Chọn câu hỏi từ Ngân hàng có sẵn 7. Tạo câu hỏi Thủ công 8. Quản lý Lớp học & Nhật ký lớp 9. Tra cứu & Quản lý Hồ sơ học viên 10. Báo cáo Quản trị hệ thống
Đăng nhập Hệ thống
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Trước khi bắt đầu sử dụng các tính năng, người dùng cần truy cập vào hệ thống với thông tin định danh được cấp. 1. Giao diện Đăng nhập 2. Quy tắc Tài khoản Mặc định (Quan trọng) Để đảm bảo thống nhất và bảo mật, hệ thống quy định định dạng tài khoản cho từng đối tượng như sau: 3. Lưu ý Bảo mật Quên mật khẩu: Liên hệ ngay với Admin hệ thống để được cấp lại (Reset) mật khẩu mới.
Lấy lại mật khẩu (khi quên mật khẩu)
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đầu tiên cần lưu ý trước đó bạn đã đăng nhập lần đầu theo hướng dẫn đăng nhập ở trên để bảo đảm tài khoản của bạn đã được kích hoạt, thì sau đó mới sử dụng chức năng “Quên mật khẩu” này được. Bước 1: Tại màn hình đăng nhập, bấm vào dòng “Quên mật khẩu?”. Bước 2: Nhập thông tin định danh: Nếu không đúng tài khoản đăng ký đã kích hoạt, hệ thống sẽ thông báo tài khoản chưa được đăng ký. Bước 3: Nhận mã xác thực (OTP): Bước 4: Nhập Mã OTP 6 số và Mật khẩu mới (nhập 2 lần giống nhau), sau đó bấm “Đổi mật khẩu”. Hệ thống sẽ báo thành công và bạn có thể đăng nhập với mật khẩu mới ngay lập tức.
Quản trị kho học liệu
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 20261. Tổng quan giao diện Giao diện gồm 3 khu vực chính: 2. Tổ chức cây thư mục Việc sắp xếp khoa học giúp giáo viên dễ dàng tìm kiếm tài liệu. 3. Tải tài liệu lên hệ thống Hệ thống hỗ trợ nhiều cách tải lên thông minh để tiết kiệm thời gian cho quản trị viên. 4. Chia sẻ & Phân quyền cho Giáo viên Tính năng này giúp Admin quyết định ai được phép nhìn thấy và sử dụng tài liệu này. Cách thực hiện: Lưu ý: Giáo viên được phân quyền sẽ thấy tài liệu này trong tab “Được chia sẻ” tại kho cá nhân của họ. 5. Các thao tác khác
Tra cứu lịch khai giảng và xếp lớp
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Màn hình này giúp bộ phận Tư vấn nhanh chóng tìm kiếm các lớp sắp khai giảng hoặc vừa mới mở để tư vấn và xếp lớp phù hợp cho học viên mới. – Lọc theo nhu cầu học viên: Bộ lọc Chương trình: Chọn cấp độ cụ thể (VD: Tiếng Trung HSK 3.1…) ở menu góc trái để chỉ hiện ra các lớp tương ứng, tránh nhìn rối mắt. Tìm kiếm: Nếu khách hàng hỏi về một mã lớp cụ thể hoặc muốn học tại một chi nhánh nhất định, hãy nhập từ khóa vào ô tìm kiếm. – Xác định tình trạng lớp (Quan trọng) Lớp sắp mở: Sẽ hiển thị Ngày khai giảng cụ thể ở góc phải (VD: 20 Tháng 11). Đây là các lớp ưu tiên tư vấn số 1. Lớp đang chạy (Vét lớp): Các lớp có nhãn màu xanh “Đã học X ngày”. – Kiểm tra sự phù hợp Lịch học & Hình thức: Kiểm tra kỹ ca học (VD: Ba Năm, 19h15) và Địa điểm (Chi nhánh TS hoặc Online) xem có khớp với thời gian rảnh của khách không. Sĩ số: Nhìn vào số lượng HV hiện tại để biết lớp còn chỗ trống hay đã đầy. – Thao tác nhanh Icon Copy: Bấm vào biểu tượng này ở góc thẻ lớp để sao chép nhanh thông tin lịch học và gửi ngay cho khách hàng qua Zalo/Facebook mà không cần gõ lại.
Quản lý ngân hàng và bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đối với nhân viên và giáo vụ, đây là nơi khởi tạo và quản lý kho đề thi/bài tập trung tâm trước khi giao cho lớp học. Đối với giáo viên, đây là nơi khởi tạo bộ đề cá nhân và quản lý kho đề thi/bài tập trung tâm trước khi giao cho lớp học. Thầy/Cô được sử dụng tất cả các bộ đề chung của nhà trường và cũng có thể tạo các bộ đề cá nhân của riêng mình. Các bộ đề cá nhân này chỉ có thể được truy cập và sử dụng bởi chính Thầy/Cô. – Tạo Bộ đề mới: Nhấn nút màu đỏ “+ Tạo Bộ đề” ở góc phải và điền các thông tin quan trọng: Loại: Chọn chính xác là “Bài tập / Luyện tập” (để học viên ôn luyện) hoặc “Bài kiểm tra / Thi” (tính điểm chính thức). Chủ đề: Bắt buộc chọn môn học (VD: HSK, HSK1…) để dễ dàng tìm kiếm sau này. Thời gian: Nhập số phút cho phép làm bài. Lưu ý: Nhập số 0 nếu muốn để thời gian không giới hạn. – Cấu hình Chủ đề (Danh mục): Nhấn nút màu trắng “QL Chủ đề” nằm cạnh nút tạo mới để thiết lập danh sách chủ đề/môn học: Mục đích: Tạo ra các “ngăn chứa” chuẩn (VD: HSK 1, HSK 2, Ngữ pháp…) giúp phân loại bài tập ngăn nắp, tránh việc mỗi người nhập một kiểu. Thao tác nhanh: có thể thêm nhanh hoặc sửa đổi tên chủ đề ngay tại đây mà không cần chuyển sang trang khác. Danh sách này sẽ tự động cập nhật vào ô chọn “Chủ đề” khi tạo bộ đề mới. – Chỉnh sửa & Xóa (Cơ chế thông minh): Nhấn vào dấu ba chấm trên thẻ bộ đề để thao tác. Hệ thống áp dụng cơ chế “Xóa an toàn”: Với đề chưa sử dụng: Hệ thống sẽ Xóa vĩnh viễn để dọn dẹp dữ liệu rác. Với đề đã giao/đã thi: Hệ thống sẽ chuyển sang chế độ Lưu trữ (Ẩn đi). Bộ đề sẽ biến mất khỏi danh sách này để tránh chọn nhầm, nhưng dữ liệu điểm số của học viên cũ vẫn được bảo toàn nguyên vẹn.
Biên soạn và quản lý câu hỏi
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đây là màn hình làm việc chính để bạn xây dựng và tinh chỉnh nội dung cho bộ đề thi. – Thêm câu hỏi vào đề: Sử dụng thanh công cụ ở góc trên bên phải: Import Word (Khuyên dùng): Tải lên hàng loạt câu hỏi từ file Word mẫu. Chọn câu có sẵn: Tìm và lấy lại câu hỏi từ Ngân hàng đề chung. Tạo thủ công: Nhập lẻ từng câu hỏi trực tiếp. – Sắp xếp & Chỉnh sửa (Thao tác nhanh) Mỗi câu hỏi đều có bộ công cụ nằm bên tay phải: Thay đổi thứ tự: Sử dụng cặp nút mũi tên Lên/Xuống để di chuyển vị trí câu hỏi, sắp xếp bố cục đề thi hợp lý (Ví dụ: Gom các câu nghe lên đầu). Chỉnh sửa: Nhấn biểu tượng Bút chì để sửa nội dung text, hình ảnh hoặc đáp án. – Xóa câu hỏi (Cơ chế Thông minh): Khi nhấn nút Thùng rác, hệ thống sẽ tự động kiểm tra để bảo vệ dữ liệu: Trường hợp 1 (Xóa vĩnh viễn): Nếu câu hỏi chưa có học viên nào làm, hệ thống sẽ xóa sạch khỏi cơ sở dữ liệu. Trường hợp 2 (Lưu trữ an toàn): Nếu câu hỏi đã từng được sử dụng để chấm điểm, hệ thống sẽ chỉ Ẩn đi (Ngưng sử dụng). Câu hỏi sẽ biến mất khỏi danh sách này để không ai có thể chọn nữa, nhưng lịch sử điểm số của học viên cũ vẫn được bảo toàn nguyên vẹn.– Bộ lọc hiển thị: Sử dụng cột bên trái để lọc xem riêng từng loại câu hỏi (Trắc nghiệm, Tự luận, Speaking…), theo độ khó hay tags giúp bạn dễ dàng rà soát cấu trúc đề thi đã cân đối hay chưa.
Import ngân hàng câu hỏi vào bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này giúp bạn tiết kiệm thời gian bằng cách tải lên hàng loạt câu hỏi cùng lúc thay vì phải nhập thủ công từng câu. – Chuẩn bị file nguồn (Quan trọng nhất): Để hệ thống tự động nhận diện đúng câu hỏi và đáp án, file Word cần tuân thủ định dạng chuẩn: Tải file mẫu: Hãy nhấn nút “Tải file Word mẫu” ở góc phải để lấy file chuẩn về máy và soạn thảo trên đó. – Quy tắc soạn thảo cốt lõi: Đáp án đúng: Bắt buộc phải Bôi đỏ hoặc In đậm dòng chứa đáp án đúng. File nghe: Đặt thẻ [Audio] tại vị trí cần chèn (hệ thống sẽ yêu cầu upload file âm thanh tương ứng ở bước sau). Câu tổng hợp (Bài đọc/Nghe): Bắt đầu bằng cụm từ “Từ câu X đến câu Y…” (hệ thống sẽ tự động gom nhóm). – Tải file & Phân loại Gán Tags chung (Mục 1): Nhập các từ khóa phân loại (VD: Ngữ pháp, HSK 1, Bài 5…). Mẹo: Bạn nên nhập kỹ phần này để sau này dễ dàng lọc và tìm kiếm lại câu hỏi trong kho dữ liệu lớn. Upload (Mục 2): Kéo thả file Word (.docx) đã soạn vào khung trống hoặc click trực tiếp để chọn file từ máy tính. – Xử lý & Hoàn tất Nhấn nút đỏ “Tiếp tục & Xem trước”. Hệ thống sẽ chuyển sang màn hình duyệt: Tại đây bạn sẽ thấy danh sách câu hỏi đã được trích xuất. Màn hình này cho phép bạn đối chiếu giữa nội dung gốc (trong file Word) và nội dung máy tính đã trích xuất, giúp bạn sửa lỗi ngay lập tức. – Đối chiếu song song Cột bên trái (File gốc): Hiển thị nội dung nguyên bản từ file Word bạn vừa tải lên. Cột bên phải (Dữ liệu trích xuất): Hiển thị kết quả hệ thống đã đọc được. Bạn hãy nhìn lướt từ trên xuống dưới để đảm bảo không bị lỗi phông chữ hay mất hình ảnh. – Chỉnh sửa thuộc tính câu hỏi (Thanh công cụ trên mỗi thẻ): Hệ thống tự động nhận diện loại câu hỏi, nhưng bạn cần kiểm tra lại để đảm bảo chính xác: Loại câu hỏi: Nếu máy nhận diện sai (Ví dụ: Câu Nhiều đáp án lại nhận thành 1 đáp án), hãy bấm vào menu thả xuống để chọn lại cho đúng. Trường hợp câu tự luận hỏi đáp, câu nói speaking và câu viết handwriting, người dùng cần tự phân loại vì máy sẽ nhận diện chung thành câu tự luận hỏi đáp. Độ khó: Điều chỉnh mức độ (Dễ/Trung bình/Khó) nếu cần phân loại sâu hơn. Có thể chỉnh lại tags. Điểm số: Mặc định là 1 điểm. Bạn có thể nhập lại điểm số khác cho các câu hỏi khó hoặc quan trọng hơn tại ô “Điểm”. Nút X (Góc phải): Nếu hệ thống nhận diện nhầm đoạn văn thừa thành câu hỏi, hãy nhấn nút X màu đỏ để loại bỏ thẻ đó. – Chỉnh sửa Nội dung & Đáp án: Bạn có thể can thiệp trực tiếp vào từng chi tiết của câu hỏi: Sửa nội dung: Click chuột vào nội dung câu hỏi hoặc đáp án để sửa lỗi chính tả, viết lại câu từ nếu cần. Chọn đáp án đúng: Với câu trắc nghiệm: Tích vào ô tròn (hoặc ô vuông) trước đáp án đúng. Lưu ý: Hãy kiểm tra kỹ câu “Trắc nghiệm nhiều đáp án” (để đảm bảo đã tích đủ các phương án đúng. Thêm/Bớt lựa chọn: Nếu câu hỏi bị thiếu đáp án, nhấn nút “+ Thêm”. – Hoàn tất: Sau khi rà soát và đảm bảo mọi thứ đã chính xác: Nhìn lên góc trên cùng bên phải để kiểm tra “Tổng số câu” xem đã đủ số lượng chưa. Nhấn nút xanh “Xác nhận Import” để lưu chính thức các câu hỏi này vào Bộ đề.
Thêm câu hỏi có sẵn vào bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này giúp bạn tái sử dụng lại các câu hỏi đã có trên hệ thống (từ các bài thi cũ hoặc kho câu hỏi chung) để tiết kiệm thời gian soạn thảo. – Tìm kiếm nguồn câu hỏi: Sử dụng thanh công cụ phía trên cùng để định vị câu hỏi bạn cần: Nguồn bộ đề: Tại ô “Tất cả bộ đề”, bạn có thể chọn đích danh một bài thi cũ (Ví dụ: Bài kiểm tra giữa kỳ K15) để lọc lấy câu hỏi từ riêng bài đó. Tìm từ khóa: Nhập nội dung câu hỏi vào ô tìm kiếm để tra cứu nhanh. – Bộ lọc thông minh (Cột trái): Giúp bạn sàng lọc chính xác loại câu hỏi cần thiết cho cấu trúc đề thi: Loại câu hỏi: Tích chọn để chỉ hiển thị riêng các câu Trắc nghiệm, Nghe (Speaking), hoặc Điền từ… Số lượng câu hỏi hiện có của từng loại được hiển thị rõ bên cạnh. Độ khó & Tags: Lọc theo mức độ (Dễ/Khó) hoặc theo các thẻ chủ đề (#hsk, #grammar) để đảm bảo đề thi phân loại được học viên. – Xem trước & Chọn Danh sách: câu hỏi hiển thị đầy đủ chi tiết để bạn đánh giá trước khi chọn: Nghe thử Audio: Với các câu hỏi nghe, bạn có thể bấm nút Play để nghe kiểm tra chất lượng file âm thanh trực tiếp tại đây. Xem đáp án: Hệ thống hiển thị sẵn đáp án đúng (màu xanh lá) để bạn đối chiếu. Thao tác: Tích vào ô vuông bên trái mỗi câu hỏi mà bạn muốn lấy. – Hoàn tất: Sau khi đã tích đủ số lượng cần thiết, nhấn nút xanh “+ Thêm các câu đã chọn” ở góc phải để đưa toàn bộ chúng vào bộ đề đang soạn thảo.
Tạo câu hỏi thủ công cho bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này được sử dụng khi bạn muốn thêm lẻ một câu hỏi mới, sửa lại một câu hỏi sau khi import, hoặc cần tạo các dạng câu hỏi đặc thù mà file Word khó thể hiện hết. – Chọn Loại câu hỏi (Quan trọng nhất): Bước đầu tiên, hãy chọn đúng hình thức câu hỏi trong danh sách thả xuống ở góc trái. Hệ thống hỗ trợ đầy đủ 8 loại sau: Trắc nghiệm (1 đáp án): Dạng phổ biến nhất, học viên chỉ chọn 1 phương án đúng duy nhất. Trắc nghiệm (Nhiều đáp án): Chọn từ 2 phương án đúng trở lên (thường dùng cho câu hỏi khó). Đúng / Sai: Dạng câu khẳng định, học viên chọn True/False. Điền vào chỗ trống: Bạn nhập đoạn văn và khoét lỗ để học viên điền từ. Tự luận / Hỏi đáp: Học viên sẽ gõ văn bản trả lời trực tiếp. Nói (Speaking): Yêu cầu học viên thu âm câu trả lời (Hệ thống sẽ có giao diện ghi âm). Viết (Handwriting): Dành cho môn ngoại ngữ (như tiếng Trung/Nhật), yêu cầu học viên viết tay lên giấy và chụp ảnh bài viết tay nộp lại. Câu hỏi tổng hợp: Dùng cho bài đọc hiểu hoặc nghe hiểu (Một đoạn văn/audio kèm theo nhiều câu hỏi con bên dưới). – Soạn thảo Nội dung: Khung soạn thảo: Nhập nội dung câu hỏi. Sử dụng thanh công cụ phía trên để định dạng văn bản (In đậm, nghiêng), chèn danh sách hoặc chèn hình ảnh/audio/link minh họa trực tiếp vào câu hỏi. Thiết lập Đáp án (Bên dưới): Tùy theo loại câu hỏi bạn chọn, phần đáp án sẽ hiển thị tương ứng để bạn nhập. Khi nhập đáp án cũng có thể chèn hình ảnh thay cho chữ, có thể di chuyển thứ tự hoặc thêm, bớt lựa chọn. Quan trọng: Bạn phải tích vào biểu tượng hình tròn (hoặc ô vuông) bên cạnh đáp án để đánh dấu đó là Đáp án đúng cho máy chấm. Nhấn nút “Thêm lựa chọn” nếu câu hỏi có nhiều hơn 4 phương án. – Cấu hình Thuộc tính (Cột trái): Đừng quên điền các thông tin phụ trợ để dễ dàng quản lý sau này: Điểm số: Nhập điểm cho câu hỏi này (Mặc định là 1). Độ khó: Phân loại Dễ/Trung bình/Khó. Tags (Từ khóa): Gắn các thẻ (VD: #hsk1, #nguphap) để sau này bạn có thể tìm kiếm và lọc lại câu hỏi này trong Ngân hàng đề cực nhanh. – Hoàn tất: Sau khi kiểm tra kỹ, nhấn nút đỏ “Lưu Mới” để thêm câu hỏi vào bộ đề.
Quản lý lớp học
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đây là khu vực trung tâm để bạn theo dõi toàn bộ hoạt động, tiến độ và kết quả học tập của từng lớp học trong hệ thống. – Màn hình Danh sách lớp (Tổng quan): Giao diện này giúp bạn quản lý danh mục các lớp học hiện có dưới dạng thẻ (Card) trực quan. Tìm kiếm & Lọc: Sử dụng thanh công cụ trên cùng để tìm nhanh lớp theo Mã lớp hoặc Tên lớp. Bạn cũng có thể lọc theo năm hoặc giáo viên phụ trách. Thông tin trên thẻ lớp: Mỗi ô lớp học cung cấp ngay các chỉ số quan trọng để bạn nắm bắt tình hình mà chưa cần bấm vào chi tiết: Màu: đỏ là lớp đang diễn ra, vàng là lớp vừa kết thúc, đen là lớp đã kết thúc sau 1 tháng. Mã lớp: (Ví dụ: S1XTEZ482) dùng để tra cứu trên hệ thống CRM/ERP. Sĩ số: Biểu tượng người màu đỏ (Ví dụ: 12) cho biết số lượng học viên hiện tại. Thời gian: Ngày bắt đầu (BĐ) và ngày kết thúc (KT) dự kiến của khóa học. Thao tác: Nhấn trực tiếp vào tên lớp để truy cập vào Nhật ký lớp học. – Nhật ký lớp học (Chi tiết): Khi vào chi tiết một lớp, bạn sẽ thấy 4 thẻ (Tab) chức năng chính để theo dõi sát sao tình hình lớp học: Tab 1: Điểm danh (Theo dõi chuyên cần) Mục đích: Kiểm soát tình trạng vắng nghỉ của học viên qua từng buổi. Cách xem: Danh sách được nhóm theo ngày. Bạn có thể bấm vào mũi tên để mở rộng/thu gọn danh sách của ngày hôm đó. Lưu ý: Chú ý các nhãn “Vắng: X” màu đỏ. Nếu thấy số lượng vắng nhiều, nhân viên cần liên hệ chăm sóc học viên ngay. Tab 2: Giảng dạy (Theo dõi lộ trình) Mục đích: Biết được lớp đang học đến bài nào, nội dung gì để tư vấn cho phụ huynh hoặc học viên muốn chuyển lớp/học bù. Hiển thị: Dạng dòng thời gian, liệt kê tên bài học (Ví dụ: Bài 5 – Nhớ về quê hương) gắn liền với ngày dạy cụ thể. Tab 3: Học tập (Tiến độ làm bài) Mục đích: Đánh giá mức độ chăm chỉ làm bài tập về nhà của cả lớp và từng cá nhân. Chỉ số quan trọng: Thanh phần trăm (%): Hiển thị mức độ hoàn thành bài tập của từng học viên. TB (Trung bình): Tiến độ làm bài chung của cả lớp (Góc phải từng ngày), giúp đánh giá sơ bộ tinh thần học tập của buổi đó (Ví dụ: TB: 94% là rất tốt). Tab 4: Điểm thi (Kết quả học thuật) Mục đích: Xem bảng điểm chi tiết các bài kiểm tra định kỳ. Cấu trúc bảng điểm: Hệ thống hiển thị điểm chi tiết từng kỹ năng: Ng (Nghe), N (Nói), Đ (Đọc), V (Viết) và cột TB (Trung bình) được tô màu xanh nổi bật.Sử dụng: Dùng số liệu này để làm báo cáo kết quả học tập gửi về cho phụ huynh hoặc tư vấn lộ trình tiếp theo cho học viên.
Báo cáo Quản trị Hệ thống
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Màn hình này giúp quản lý giám sát mức độ tuân thủ quy trình của giáo viên (có điểm danh đầy đủ không) và tình hình học tập chung của toàn hệ thống. 1. Tổng quan Kích hoạt (Dashboard) Ngay khi vào màn hình, bạn sẽ thấy chỉ số tổng quan: Số lớp kích hoạt: (Ví dụ: 11/920 lớp – 1%). Con số này cho biết bao nhiêu lớp đã bắt đầu đi vào hoạt động thực tế trên phần mềm so với tổng số lớp đang dạy. Bộ lọc thời gian: Góc phải có nút chọn thời gian (Ví dụ: Tuần này, Tháng này, Quý này…). Hãy chọn mốc thời gian phù hợp để xem số liệu chính xác. Điều hướng: Bạn có thể chọn xem báo cáo theo hai luồng: “Theo Chi Nhánh” (để so sánh hiệu quả các cơ sở) hoặc “Theo Chương Trình” (để xem môn nào đang hoạt động tốt). 2. Tra cứu chi tiết (Drill-down) Báo cáo được thiết kế theo tầng, bạn có thể click vào từng dòng để xem sâu hơn: Tầng 1 (Toàn hệ thống): Xem danh sách các Chi nhánh. Tầng 2 (Chi tiết Chi nhánh): Click vào một chi nhánh (VD: S7) để xem các Chương trình học đang chạy tại đó. Tầng 3 (Chi tiết Lớp học): Click vào một chương trình (VD: Tiếng Trung HSK 1) để xem danh sách từng lớp cụ thể và tên Giáo viên phụ trách. 3. Giải thích cách tính các Chỉ số (Quan trọng) Để đọc hiểu báo cáo, bạn cần nắm rõ ý nghĩa của 3 chỉ số sau: Lớp Kích hoạt (Active Class): Là lớp đã phát sinh dữ liệu nhập liệu (đã từng điểm danh ít nhất 1 lần). % Điểm danh (Chỉ số tuân thủ của Giáo viên): Thể hiện dưới dạng phân số (Ví dụ: 1/24 trong hình). Ý nghĩa: Giáo viên đã thực hiện điểm danh 1 buổi trên tổng số 24 buổi lộ trình của khóa học (hoặc trong khoảng thời gian đã lọc). Tác dụng: Giúp quản lý biết giáo viên nào lười nhập liệu hệ thống. Chuyên cần (Chỉ số chăm chỉ của Học viên): Thể hiện dưới dạng phần trăm (Ví dụ: 90%, 92.3%). Ý nghĩa: Tỷ lệ học viên đi học thực tế so với sĩ số lớp. Ví dụ lớp 10 người, đi học 9 người thì Chuyên cần là 90%. Tác dụng: Đánh giá chất lượng lớp học; nếu chỉ số này thấp (dưới 70%) màu đỏ, cần cảnh báo rủi ro học viên bỏ học.
Quản lý học viên
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này giúp bộ phận tư vấn/CSKH nắm bắt nhanh thông tin của bất kỳ học viên nào và phát hiện kịp thời các trường hợp cần hỗ trợ đặc biệt. – Tra cứu & Cảnh báo (Màn hình chính) Tìm kiếm nhanh: Nhập Tên hoặc Số điện thoại của học viên vào thanh tìm kiếm lớn ở giữa màn hình để truy cập hồ sơ. Danh sách Cần chăm sóc gấp (Quan trọng): Hệ thống tự động lọc và hiển thị ngay các học viên đang gặp vấn đề để bạn ưu tiên xử lý: Cảnh báo nghỉ nhiều: Thẻ có nhãn màu đỏ (Ví dụ: Vắng: 3 buổi). Cần gọi điện hỏi thăm lý do và nhắc nhở đi học. Cảnh báo học lực yếu: Thẻ có nhãn màu vàng (Ví dụ: Điểm TB: 4.5). Cần tư vấn bổ trợ kiến thức hoặc điều chỉnh phương pháp học. Thao tác nhanh: Trên mỗi thẻ học viên có 2 nút: Nút Điện thoại: Gọi điện liên hệ ngay. Nút Hồ sơ: Xem chi tiết lịch sử học tập. Vừa xem: Cột bên trái lưu lại lịch sử các học viên bạn vừa tra cứu gần đây, giúp truy cập lại nhanh chóng mà không cần tìm kiếm lại. – Xem Hồ sơ & Lộ trình học tập (Chi tiết): Khi bấm vào tên một học viên, bạn sẽ thấy toàn bộ lịch sử của họ tại trung tâm: Thông tin cá nhân (Cột trái): Hiển thị Họ tên, SĐT, Số lượng lớp đã/đang học và Trạng thái hiện tại (Đang học/Bảo lưu…). Lộ trình học tập (Cột phải): Đây là phần quan trọng nhất để tư vấn lộ trình tiếp theo (Upsale). Dòng thời gian: Liệt kê các lớp học từ quá khứ đến hiện tại theo thứ tự thời gian. Trạng thái lớp: Phân biệt rõ lớp “Đang học” (Màu đỏ) và lớp “Đã kết thúc” (Màu xám). Kết quả học tập: Mỗi khung lớp học hiển thị tóm tắt 3 chỉ số: Chuyên cần, Bài tập và Điểm thi. Nhìn vào đây bạn có thể đánh giá ngay ý thức và năng lực của học viên trong từng giai đoạn.

