LMS giáo viên
Giới thiệu Tính năng
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 20261. Theo dõi Lịch dạy & Vào lớp 2. Quản lý Kho học liệu cá nhân 3. Quản lý Danh sách lớp & Tác vụ nhanh 4. Điểm danh & Ghi Nhật ký giảng dạy 5. Cập nhật Tiến độ học tập (Bài tập về nhà) 6. Nhập Điểm thi định kỳ 7. Xem Nhật ký lớp học (Sổ đầu bài điện tử) 8. Quản lý & Giao bài tập về nhà 9. Quản lý Ngân hàng & Bộ đề (Tổng quan) 10. Biên soạn & Quản lý Danh sách câu hỏi 11. Import Câu hỏi từ file Word & Kiểm tra nhập liệu 12. Chọn câu hỏi từ Ngân hàng có sẵn 13. Tạo câu hỏi Thủ công 14. Chấm bài & Phản hồi 15. Tra cứu & Theo dõi Học viên
Đăng nhập Hệ thống
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Trước khi bắt đầu sử dụng các tính năng, người dùng cần truy cập vào hệ thống với thông tin định danh được cấp. 1. Giao diện Đăng nhập 2. Quy tắc Tài khoản Mặc định (Quan trọng) Để đảm bảo thống nhất và bảo mật, hệ thống quy định định dạng tài khoản cho từng đối tượng như sau: 3. Lưu ý Bảo mật Quên mật khẩu: Liên hệ ngay với Admin hệ thống để được cấp lại (Reset) mật khẩu mới.
Lấy lại mật khẩu (khi quên mật khẩu)
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đầu tiên cần lưu ý trước đó bạn đã đăng nhập lần đầu theo hướng dẫn đăng nhập ở trên để bảo đảm tài khoản của bạn đã được kích hoạt, thì sau đó mới sử dụng chức năng “Quên mật khẩu” này được. Bước 1: Tại màn hình đăng nhập, bấm vào dòng “Quên mật khẩu?”. Bước 2: Nhập thông tin định danh: Nếu không đúng tài khoản đăng ký đã kích hoạt, hệ thống sẽ thông báo tài khoản chưa được đăng ký. Bước 3: Nhận mã xác thực (OTP): Bước 4: Nhập Mã OTP 6 số và Mật khẩu mới (nhập 2 lần giống nhau), sau đó bấm “Đổi mật khẩu”. Hệ thống sẽ báo thành công và bạn có thể đăng nhập với mật khẩu mới ngay lập tức.
Quản lý ngân hàng và bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đối với nhân viên và giáo vụ, đây là nơi khởi tạo và quản lý kho đề thi/bài tập trung tâm trước khi giao cho lớp học. Đối với giáo viên, đây là nơi khởi tạo bộ đề cá nhân và quản lý kho đề thi/bài tập trung tâm trước khi giao cho lớp học. Thầy/Cô được sử dụng tất cả các bộ đề chung của nhà trường và cũng có thể tạo các bộ đề cá nhân của riêng mình. Các bộ đề cá nhân này chỉ có thể được truy cập và sử dụng bởi chính Thầy/Cô. – Tạo Bộ đề mới: Nhấn nút màu đỏ “+ Tạo Bộ đề” ở góc phải và điền các thông tin quan trọng: Loại: Chọn chính xác là “Bài tập / Luyện tập” (để học viên ôn luyện) hoặc “Bài kiểm tra / Thi” (tính điểm chính thức). Chủ đề: Bắt buộc chọn môn học (VD: HSK, HSK1…) để dễ dàng tìm kiếm sau này. Thời gian: Nhập số phút cho phép làm bài. Lưu ý: Nhập số 0 nếu muốn để thời gian không giới hạn. – Cấu hình Chủ đề (Danh mục): Nhấn nút màu trắng “QL Chủ đề” nằm cạnh nút tạo mới để thiết lập danh sách chủ đề/môn học: Mục đích: Tạo ra các “ngăn chứa” chuẩn (VD: HSK 1, HSK 2, Ngữ pháp…) giúp phân loại bài tập ngăn nắp, tránh việc mỗi người nhập một kiểu. Thao tác nhanh: có thể thêm nhanh hoặc sửa đổi tên chủ đề ngay tại đây mà không cần chuyển sang trang khác. Danh sách này sẽ tự động cập nhật vào ô chọn “Chủ đề” khi tạo bộ đề mới. – Chỉnh sửa & Xóa (Cơ chế thông minh): Nhấn vào dấu ba chấm trên thẻ bộ đề để thao tác. Hệ thống áp dụng cơ chế “Xóa an toàn”: Với đề chưa sử dụng: Hệ thống sẽ Xóa vĩnh viễn để dọn dẹp dữ liệu rác. Với đề đã giao/đã thi: Hệ thống sẽ chuyển sang chế độ Lưu trữ (Ẩn đi). Bộ đề sẽ biến mất khỏi danh sách này để tránh chọn nhầm, nhưng dữ liệu điểm số của học viên cũ vẫn được bảo toàn nguyên vẹn.
Biên soạn và quản lý câu hỏi
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đây là màn hình làm việc chính để bạn xây dựng và tinh chỉnh nội dung cho bộ đề thi. – Thêm câu hỏi vào đề: Sử dụng thanh công cụ ở góc trên bên phải: Import Word (Khuyên dùng): Tải lên hàng loạt câu hỏi từ file Word mẫu. Chọn câu có sẵn: Tìm và lấy lại câu hỏi từ Ngân hàng đề chung. Tạo thủ công: Nhập lẻ từng câu hỏi trực tiếp. – Sắp xếp & Chỉnh sửa (Thao tác nhanh) Mỗi câu hỏi đều có bộ công cụ nằm bên tay phải: Thay đổi thứ tự: Sử dụng cặp nút mũi tên Lên/Xuống để di chuyển vị trí câu hỏi, sắp xếp bố cục đề thi hợp lý (Ví dụ: Gom các câu nghe lên đầu). Chỉnh sửa: Nhấn biểu tượng Bút chì để sửa nội dung text, hình ảnh hoặc đáp án. – Xóa câu hỏi (Cơ chế Thông minh): Khi nhấn nút Thùng rác, hệ thống sẽ tự động kiểm tra để bảo vệ dữ liệu: Trường hợp 1 (Xóa vĩnh viễn): Nếu câu hỏi chưa có học viên nào làm, hệ thống sẽ xóa sạch khỏi cơ sở dữ liệu. Trường hợp 2 (Lưu trữ an toàn): Nếu câu hỏi đã từng được sử dụng để chấm điểm, hệ thống sẽ chỉ Ẩn đi (Ngưng sử dụng). Câu hỏi sẽ biến mất khỏi danh sách này để không ai có thể chọn nữa, nhưng lịch sử điểm số của học viên cũ vẫn được bảo toàn nguyên vẹn.– Bộ lọc hiển thị: Sử dụng cột bên trái để lọc xem riêng từng loại câu hỏi (Trắc nghiệm, Tự luận, Speaking…), theo độ khó hay tags giúp bạn dễ dàng rà soát cấu trúc đề thi đã cân đối hay chưa.
Import ngân hàng câu hỏi vào bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này giúp bạn tiết kiệm thời gian bằng cách tải lên hàng loạt câu hỏi cùng lúc thay vì phải nhập thủ công từng câu. – Chuẩn bị file nguồn (Quan trọng nhất): Để hệ thống tự động nhận diện đúng câu hỏi và đáp án, file Word cần tuân thủ định dạng chuẩn: Tải file mẫu: Hãy nhấn nút “Tải file Word mẫu” ở góc phải để lấy file chuẩn về máy và soạn thảo trên đó. – Quy tắc soạn thảo cốt lõi: Đáp án đúng: Bắt buộc phải Bôi đỏ hoặc In đậm dòng chứa đáp án đúng. File nghe: Đặt thẻ [Audio] tại vị trí cần chèn (hệ thống sẽ yêu cầu upload file âm thanh tương ứng ở bước sau). Câu tổng hợp (Bài đọc/Nghe): Bắt đầu bằng cụm từ “Từ câu X đến câu Y…” (hệ thống sẽ tự động gom nhóm). – Tải file & Phân loại Gán Tags chung (Mục 1): Nhập các từ khóa phân loại (VD: Ngữ pháp, HSK 1, Bài 5…). Mẹo: Bạn nên nhập kỹ phần này để sau này dễ dàng lọc và tìm kiếm lại câu hỏi trong kho dữ liệu lớn. Upload (Mục 2): Kéo thả file Word (.docx) đã soạn vào khung trống hoặc click trực tiếp để chọn file từ máy tính. – Xử lý & Hoàn tất Nhấn nút đỏ “Tiếp tục & Xem trước”. Hệ thống sẽ chuyển sang màn hình duyệt: Tại đây bạn sẽ thấy danh sách câu hỏi đã được trích xuất. Màn hình này cho phép bạn đối chiếu giữa nội dung gốc (trong file Word) và nội dung máy tính đã trích xuất, giúp bạn sửa lỗi ngay lập tức. – Đối chiếu song song Cột bên trái (File gốc): Hiển thị nội dung nguyên bản từ file Word bạn vừa tải lên. Cột bên phải (Dữ liệu trích xuất): Hiển thị kết quả hệ thống đã đọc được. Bạn hãy nhìn lướt từ trên xuống dưới để đảm bảo không bị lỗi phông chữ hay mất hình ảnh. – Chỉnh sửa thuộc tính câu hỏi (Thanh công cụ trên mỗi thẻ): Hệ thống tự động nhận diện loại câu hỏi, nhưng bạn cần kiểm tra lại để đảm bảo chính xác: Loại câu hỏi: Nếu máy nhận diện sai (Ví dụ: Câu Nhiều đáp án lại nhận thành 1 đáp án), hãy bấm vào menu thả xuống để chọn lại cho đúng. Trường hợp câu tự luận hỏi đáp, câu nói speaking và câu viết handwriting, người dùng cần tự phân loại vì máy sẽ nhận diện chung thành câu tự luận hỏi đáp. Độ khó: Điều chỉnh mức độ (Dễ/Trung bình/Khó) nếu cần phân loại sâu hơn. Có thể chỉnh lại tags. Điểm số: Mặc định là 1 điểm. Bạn có thể nhập lại điểm số khác cho các câu hỏi khó hoặc quan trọng hơn tại ô “Điểm”. Nút X (Góc phải): Nếu hệ thống nhận diện nhầm đoạn văn thừa thành câu hỏi, hãy nhấn nút X màu đỏ để loại bỏ thẻ đó. – Chỉnh sửa Nội dung & Đáp án: Bạn có thể can thiệp trực tiếp vào từng chi tiết của câu hỏi: Sửa nội dung: Click chuột vào nội dung câu hỏi hoặc đáp án để sửa lỗi chính tả, viết lại câu từ nếu cần. Chọn đáp án đúng: Với câu trắc nghiệm: Tích vào ô tròn (hoặc ô vuông) trước đáp án đúng. Lưu ý: Hãy kiểm tra kỹ câu “Trắc nghiệm nhiều đáp án” (để đảm bảo đã tích đủ các phương án đúng. Thêm/Bớt lựa chọn: Nếu câu hỏi bị thiếu đáp án, nhấn nút “+ Thêm”. – Hoàn tất: Sau khi rà soát và đảm bảo mọi thứ đã chính xác: Nhìn lên góc trên cùng bên phải để kiểm tra “Tổng số câu” xem đã đủ số lượng chưa. Nhấn nút xanh “Xác nhận Import” để lưu chính thức các câu hỏi này vào Bộ đề.
Thêm câu hỏi có sẵn vào bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này giúp bạn tái sử dụng lại các câu hỏi đã có trên hệ thống (từ các bài thi cũ hoặc kho câu hỏi chung) để tiết kiệm thời gian soạn thảo. – Tìm kiếm nguồn câu hỏi: Sử dụng thanh công cụ phía trên cùng để định vị câu hỏi bạn cần: Nguồn bộ đề: Tại ô “Tất cả bộ đề”, bạn có thể chọn đích danh một bài thi cũ (Ví dụ: Bài kiểm tra giữa kỳ K15) để lọc lấy câu hỏi từ riêng bài đó. Tìm từ khóa: Nhập nội dung câu hỏi vào ô tìm kiếm để tra cứu nhanh. – Bộ lọc thông minh (Cột trái): Giúp bạn sàng lọc chính xác loại câu hỏi cần thiết cho cấu trúc đề thi: Loại câu hỏi: Tích chọn để chỉ hiển thị riêng các câu Trắc nghiệm, Nghe (Speaking), hoặc Điền từ… Số lượng câu hỏi hiện có của từng loại được hiển thị rõ bên cạnh. Độ khó & Tags: Lọc theo mức độ (Dễ/Khó) hoặc theo các thẻ chủ đề (#hsk, #grammar) để đảm bảo đề thi phân loại được học viên. – Xem trước & Chọn Danh sách: câu hỏi hiển thị đầy đủ chi tiết để bạn đánh giá trước khi chọn: Nghe thử Audio: Với các câu hỏi nghe, bạn có thể bấm nút Play để nghe kiểm tra chất lượng file âm thanh trực tiếp tại đây. Xem đáp án: Hệ thống hiển thị sẵn đáp án đúng (màu xanh lá) để bạn đối chiếu. Thao tác: Tích vào ô vuông bên trái mỗi câu hỏi mà bạn muốn lấy. – Hoàn tất: Sau khi đã tích đủ số lượng cần thiết, nhấn nút xanh “+ Thêm các câu đã chọn” ở góc phải để đưa toàn bộ chúng vào bộ đề đang soạn thảo.
Tạo câu hỏi thủ công cho bộ đề
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này được sử dụng khi bạn muốn thêm lẻ một câu hỏi mới, sửa lại một câu hỏi sau khi import, hoặc cần tạo các dạng câu hỏi đặc thù mà file Word khó thể hiện hết. – Chọn Loại câu hỏi (Quan trọng nhất): Bước đầu tiên, hãy chọn đúng hình thức câu hỏi trong danh sách thả xuống ở góc trái. Hệ thống hỗ trợ đầy đủ 8 loại sau: Trắc nghiệm (1 đáp án): Dạng phổ biến nhất, học viên chỉ chọn 1 phương án đúng duy nhất. Trắc nghiệm (Nhiều đáp án): Chọn từ 2 phương án đúng trở lên (thường dùng cho câu hỏi khó). Đúng / Sai: Dạng câu khẳng định, học viên chọn True/False. Điền vào chỗ trống: Bạn nhập đoạn văn và khoét lỗ để học viên điền từ. Tự luận / Hỏi đáp: Học viên sẽ gõ văn bản trả lời trực tiếp. Nói (Speaking): Yêu cầu học viên thu âm câu trả lời (Hệ thống sẽ có giao diện ghi âm). Viết (Handwriting): Dành cho môn ngoại ngữ (như tiếng Trung/Nhật), yêu cầu học viên viết tay lên giấy và chụp ảnh bài viết tay nộp lại. Câu hỏi tổng hợp: Dùng cho bài đọc hiểu hoặc nghe hiểu (Một đoạn văn/audio kèm theo nhiều câu hỏi con bên dưới). – Soạn thảo Nội dung: Khung soạn thảo: Nhập nội dung câu hỏi. Sử dụng thanh công cụ phía trên để định dạng văn bản (In đậm, nghiêng), chèn danh sách hoặc chèn hình ảnh/audio/link minh họa trực tiếp vào câu hỏi. Thiết lập Đáp án (Bên dưới): Tùy theo loại câu hỏi bạn chọn, phần đáp án sẽ hiển thị tương ứng để bạn nhập. Khi nhập đáp án cũng có thể chèn hình ảnh thay cho chữ, có thể di chuyển thứ tự hoặc thêm, bớt lựa chọn. Quan trọng: Bạn phải tích vào biểu tượng hình tròn (hoặc ô vuông) bên cạnh đáp án để đánh dấu đó là Đáp án đúng cho máy chấm. Nhấn nút “Thêm lựa chọn” nếu câu hỏi có nhiều hơn 4 phương án. – Cấu hình Thuộc tính (Cột trái): Đừng quên điền các thông tin phụ trợ để dễ dàng quản lý sau này: Điểm số: Nhập điểm cho câu hỏi này (Mặc định là 1). Độ khó: Phân loại Dễ/Trung bình/Khó. Tags (Từ khóa): Gắn các thẻ (VD: #hsk1, #nguphap) để sau này bạn có thể tìm kiếm và lọc lại câu hỏi này trong Ngân hàng đề cực nhanh. – Hoàn tất: Sau khi kiểm tra kỹ, nhấn nút đỏ “Lưu Mới” để thêm câu hỏi vào bộ đề.
Theo dõi lịch dạy
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Ngay khi đăng nhập, hệ thống sẽ đưa Thầy/Cô vào ngay màn hình này. Đây là “trung tâm chỉ huy” cá nhân hóa, chỉ hiển thị các lớp mà Thầy/Cô được phân công đứng lớp trong tuần. 1. Lớp học Sắp diễn ra (Khu vực quan trọng nhất) Thẻ lớn nổi bật màu đỏ ở góc trái là lớp học gần nhất hoặc đang diễn ra của Thầy/Cô. Chức năng: Giúp Thầy/Cô không cần tìm kiếm, chỉ cần mở máy lên là thấy ngay lớp mình cần vào dạy. Thao tác: Nhấn nút trắng “Điểm danh ->” để truy cập ngay vào nhật ký lớp học đó để bắt đầu buổi dạy. Thông tin: Hiển thị rõ Mã lớp, Thời gian (09:30 – 11:45) và trạng thái nhập liệu. 2. Lịch trình tuần này (Dòng thời gian) Danh sách bên phải (hoặc bên dưới) liệt kê toàn bộ lịch dạy trong tuần được nhóm theo Thứ (Thứ Hai, Thứ Ba…): Sắp xếp: Các ca dạy được xếp theo trục dọc thời gian, giúp Thầy/Cô dễ dàng hình dung lịch trình của cả ngày. Sĩ số: Góc phải mỗi thẻ hiển thị sĩ số (VD: Sĩ số: 11), giúp Thầy/Cô chuẩn bị tài liệu/giáo cụ phù hợp với số lượng học viên. 3. Cảnh báo Nhập liệu (Cần lưu ý) Hệ thống sẽ tự động nhắc nhở các công việc còn thiếu ngay trên lịch dạy: Biểu tượng dấu chấm than đỏ (!): Báo hiệu buổi học đó chưa điểm danh dù đã qua giờ học. Dòng thông báo: “”Chưa nhập tiến độ giảng dạy””. Nhiệm vụ: Nếu thấy dòng này, Thầy/Cô cần bấm vào lớp đó để cập nhật nội dung bài dạy (đã dạy bài mấy, bài tập về nhà là gì…) để các bộ phận khác nắm thông tin.
Kho học liệu cá nhân
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 20261. Tổng quan giao diện Giao diện gồm các thành phần quan trọng: 2. Quản lý Kho Cá nhân (Tab “Cá nhân”) Tại tab này, bạn có toàn quyền thao tác tổ chức dữ liệu giống như trên máy tính cá nhân. a. Tải tài liệu lên Hệ thống hỗ trợ các phương thức tải lên linh hoạt: b. Sắp xếp khoa học 3. Khai thác Kho được chia sẻ (Tab “Được chia sẻ”) Đây là khu vực được chia sẻ cho bạn từ kho tài nguyên chung của nhà trường. Bạn không thể xóa hay sửa file gốc tại đây, nhưng có thể: 4. Gán tài liệu vào lớp học Tính năng này giúp bạn phân phối bài giảng, đề cương cho học viên nhanh chóng. Bước 1: Tại kho cá nhân (hoặc kho được chia sẻ), bấm vào dấu … trên file cần giao. Bước 2: Chọn Gán vào lớp học. Bước 3: Tại cửa sổ thiết lập: 5. Tích hợp khi soạn câu hỏi Khi đang soạn thảo câu hỏi trắc nghiệm hoặc bài tập, bạn có thể chèn nhanh hình ảnh/video từ kho.
Quản lý lớp học
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đây là màn hình hiển thị toàn bộ các lớp mà Thầy/Cô được phân công giảng dạy. Khác với tài khoản nhân viên, giao diện này tích hợp sẵn các phím tắt nghiệp vụ để Thầy/Cô thao tác nhanh mà không cần vào sâu bên trong. 1. Tìm kiếm lớp học Hệ thống chỉ hiển thị các lớp do chính Thầy/Cô phụ trách (tên giáo viên được khóa trên thanh tìm kiếm). Sử dụng ô Tìm kiếm hoặc bộ lọc Năm (Góc phải) để lọc nhanh lớp cần tìm nếu danh sách quá dài. 2. Thông tin trên thẻ lớp: Mỗi ô lớp học cung cấp ngay các chỉ số quan trọng để Thầy/Cô nắm bắt tình hình mà chưa cần bấm vào chi tiết: Màu: đỏ là lớp đang diễn ra, vàng là lớp vừa kết thúc, đen là lớp đã kết thúc sau 1 tháng. Mã lớp: (Ví dụ: S1XTEZ482) dùng để tra cứu trên hệ thống CRM/ERP. Sĩ số: Biểu tượng người màu đỏ (Ví dụ: 12) cho biết số lượng học viên hiện tại. Thời gian: Ngày bắt đầu (BĐ) và ngày kết thúc (KT) dự kiến của khóa học. Thao tác: Nhấn trực tiếp vào tên lớp đang học để truy cập nhanh vào Điểm danh. 3. Menu Tác vụ nhanh (Quan trọng nhất) Trên mỗi thẻ lớp, Thầy/Cô hãy nhấn vào dấu ba chấm dọc ở góc phải. Một menu tắt sẽ hiện ra với 5 chức năng hay dùng nhất (lớp kết thúc có ít chức năng hơn) Điểm Danh: Truy cập nhanh vào màn hình điểm danh buổi học hôm nay. Bài tập & Kiểm tra: Giao bài về nhà hoặc tạo đề kiểm tra cho lớp này. Cập nhật Tiến độ: Ghi lại nội dung bài giảng (Nhật ký giảng dạy) sau mỗi buổi học. Nhập Điểm Thi: Nhập điểm thi Giữa kỳ/Cuối kỳ. Xem Nhật Ký: Xem lại toàn bộ lịch sử hoạt động của lớp.
Cập nhật tiến độ học tập
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này dùng để đánh giá mức độ hoàn thành bài tập về nhà hoặc mức độ hiểu bài của từng học viên sau mỗi buổi học. 1. Chọn Ngày đánh giá Tại ô “Ngày đánh giá” ở giữa màn hình, hãy chọn đúng ngày mà Thầy/Cô muốn nhập liệu (Mặc định hệ thống sẽ chọn ngày hiện tại). 2. Nhập Tiến độ & Nhận xét Danh sách học viên hiển thị dưới dạng các thẻ điểm cá nhân hóa: Thanh trượt Tiến độ (%): Kéo chấm tròn đỏ trên thanh ngang để điều chỉnh mức độ hoàn thành từ 0% đến 100%. Ví dụ: Học viên làm trọn vẹn thì kéo 100%, làm được một nửa thì kéo 50% hoặc 55%. Ô Nhận xét: Nhập các ghi chú chi tiết về bài làm. Ví dụ thực tế: Tại thẻ học viên Nguyễn Thị Trang (55%), giáo viên đã ghi chú cụ thể: “Điểm bài tập: 5.5/10”. Điều này giúp phụ huynh hiểu rõ tại sao con mình chỉ đạt mức độ đó. 3. Lưu dữ liệu Sau khi chấm xong cả lớp, nhấn nút đỏ “LƯU TIẾN ĐỘ” ở cuối trang để ghi nhận vào hệ thống. LƯU Ý QUAN TRỌNG VỀ DỮ LIỆU TỰ ĐỘNG: Hệ thống hoạt động theo 2 cơ chế linh hoạt, Thầy/Cô cần nắm rõ để tiết kiệm thời gian: Cơ chế Tự động (Khuyên dùng): Nếu Thầy/Cô sử dụng chức năng “Giao bài tập” trên phần mềm và học viên làm bài trực tiếp trên App: Hệ thống sẽ tự động chấm điểm và điền % hoàn thành vào màn hình này. Thầy/Cô không cần nhập tay, chỉ cần vào xem và bổ sung nhận xét nếu muốn. Cơ chế Thủ công: Nếu Thầy/Cô giao bài tập trên giấy hoặc làm bài tập trong sách giáo khoa (offline):Thầy/Cô sẽ truy cập vào màn hình này để tự kéo thanh trượt cập nhật kết quả thủ công như hướng dẫn ở trên.
Điểm danh và tiến độ bài giảng
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đây là công việc bắt buộc vào đầu hoặc cuối mỗi buổi học. Màn hình này được thiết kế tối giản để Thầy/Cô thao tác nhanh nhất có thể. 1. Cập nhật Tiến độ bài giảng (Bắt buộc) Trước khi điểm danh, Thầy/Cô cần điền nội dung buổi học vào khung “Tiến độ bài giảng” ở đầu trang. Nội dung: Ghi rõ tên bài học, chủ đề ngữ pháp hoặc nội dung hoạt động lớp. Ví dụ: “Bài 5 – Ngữ pháp câu chữ Ba…” Mục đích: Giúp trung tâm quản lý được tiến độ lớp học và học viên vắng mặt biết được lớp đã học gì để tự ôn tập. 2. Điểm danh Học viên Danh sách lớp hiển thị dưới dạng các thẻ tên lớn, dễ thao tác trên cả điện thoại và máy tính bảng: Mặc định: Hệ thống để sẵn trạng thái là “Đi học” (Công tắc màu xám). Báo vắng: Nếu học viên vắng mặt, Thầy/Cô chỉ cần gạt công tắc sang phải. Trạng thái sẽ chuyển thành “VẮNG” màu đỏ nổi bật. Ghi chú: Nhập nhận xét nhanh (Ví dụ: Đi trễ, Không làm bài tập…) vào dòng “Ghi chú…” bên dưới tên mỗi học viên nếu cần. 3. Theo dõi tình trạng chuyên cần Ngay trên thẻ tên, hệ thống hiển thị các nhãn cảnh báo giúp Thầy/Cô nắm bắt tình hình học viên: Nhãn đỏ “Vắng: X”: (Ví dụ: Vắng: 3) Cảnh báo học viên này đã nghỉ quá nhiều. Thầy/Cô nên nhắc nhở hoặc hỏi thăm lý do. Nhãn xanh “Chuyên cần”: Học viên đi học đầy đủ, ý thức tốt. 4. Lưu dữ liệu Sau khi hoàn tất, nhấn nút màu đỏ “LƯU ĐIỂM DANH” ở dưới cùng màn hình để ghi nhận vào hệ thống. Lưu ý: Dữ liệu lưu sẽ được cập nhật ngay lập tức sang App của học viên và Báo cáo của quản lý.
Cập nhật bảng điểm
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này dùng để ghi nhận kết quả các bài kiểm tra định kỳ quan trọng. Giao diện được thiết kế để nhập điểm chi tiết cho từng kỹ năng. 1. Cơ chế Nhập điểm (Tự động & Thủ công) Tương tự như chức năng Cập nhật tiến độ, hệ thống hỗ trợ 2 cách vận hành linh hoạt: Tự động: Nếu Thầy/Cô cho lớp làm bài thi trực tuyến ngay trên hệ thống (Online), điểm số từng kỹ năng sẽ tự động hiển thị tại đây sau khi học viên nộp bài. Thầy/Cô chỉ cần vào kiểm tra lại. Thủ công: Nếu Thầy/Cô tổ chức thi trên giấy (Offline), Thầy/Cô sẽ truy cập màn hình này để nhập tay kết quả chấm thi vào các ô tương ứng. 2. Nhập chi tiết 4 Kỹ năng Trên thẻ tên của từng học viên có sẵn 4 ô nhập liệu tương ứng với 4 kỹ năng ngôn ngữ: NGHE – NÓI – ĐỌC – VIẾT: Thầy/Cô nhập điểm số cụ thể vào từng ô. Lưu ý: Nếu bài thi không đủ 4 kỹ năng (ví dụ chỉ thi Viết), Thầy/Cô chỉ cần nhập ô Viết và bỏ trống các ô còn lại. 3. Điểm Tổng (Tự động tính toán) Hệ thống sẽ tự động tính toán và hiển thị Điểm Tổng tại nhãn màu xanh lá cây ở góc phải thẻ học viên (Ví dụ: Tổng: 8.5). Điều này giúp Thầy/Cô và học viên nhìn thấy ngay tổng điểm đạt được của bài thi đó. 4. Lưu Bảng điểm Sau khi hoàn tất nhập liệu cho cả lớp, nhấn nút đỏ “LƯU BẢNG ĐIỂM” ở cuối màn hình để cập nhật kết quả vào hồ sơ học viên.
Giao bài tập
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này giúp Thầy/Cô giao bài tập (hoặc bài kiểm tra) cho học viên làm trực tuyến trên App, giúp tiết kiệm thời gian chấm điểm và quản lý hạn nộp bài chặt chẽ. 1. Màn hình Danh sách bài tập (Dashboard) Đây là nơi Thầy/Cô theo dõi tiến độ làm bài của cả lớp: Thẻ bài tập: Mỗi bài tập được hiển thị riêng biệt. Tiến độ nộp: Thanh màu xanh/xám hiển thị trực quan bao nhiêu học viên đã nộp bài (Ví dụ: 1/9). Trạng thái: Hệ thống tự động báo “Đã hết hạn” (màu đỏ) nếu quá ngày nộp bài. Thao tác: Nhấn nút “Chấm bài ->” để vào xem chi tiết bài làm của từng học viên. Nhấn nút đỏ “+ Giao bài mới” để tạo bài tập mới. Nhấn nút ba chấm ở góc trên bên phải mỗi bài giao để sửa cấu hình hoặc thu hồi bài giao 2. Quy trình Giao bài mới Bước 1: Chọn Đề bài Từ danh sách Ngân hàng bộ đề, Thầy/Cô chọn một hoặc nhiều bộ đề phù hợp để giao bài cho HV. Có thể xem trước nội dung bằng nút “Xem chi tiết” hoặc nhấn nút xanh “Chọn đề” để thêm vào danh sách đề được chọn, hoặc bấm nút đỏ “Đã chọn” để hủy chọn. Có hai loại bộ đề, bộ đề chung của nhà trường và bộ đề cá nhân do Thầy/Cô tự thiết lập. Thầy/Cô xem thêm phần hướng dẫn Tạo bộ đề cá nhân để nắm cách làm. Sau khi chọn xong các bộ đề, nhấn nút đỏ “Tiếp tục” ở dưới cùng bên phải để qua bước tiếp theo. Bước 2: Thiết lập Cấu hình (QUAN TRỌNG) Tại màn hình thiết lập, Thầy/Cô cần điền tiêu đề, thời gian bắt đầu/kết thúc và đặc biệt lưu ý phần Quy tắc làm bài để đảm bảo tính công bằng: Đối tượng giao bài: Chọn “Cả lớp” (Mặc định). Chọn “Chọn riêng” nếu chỉ muốn giao bài bù/bài kiểm tra lại cho một vài học viên cụ thể. Quy tắc làm bài (Cần thiết lập kỹ): Cho phép nộp trễ: Bật: Học viên vẫn nộp được bài sau khi hết hạn (Hệ thống sẽ đánh dấu “Nộp muộn”). Tắt: Nút nộp bài sẽ bị khóa ngay khi đến giờ hạn chót. Xem điểm ngay: Bật: Học viên nộp xong sẽ thấy điểm số ngay lập tức (Phù hợp bài luyện tập). Tắt: Học viên chỉ biết đã nộp thành công, điểm số sẽ bị ẩn cho đến khi Giáo viên công bố (Phù hợp bài thi nghiêm túc). Xem đáp án chi tiết: Bật: Cho phép xem lại câu nào đúng, câu nào sai và giải thích. Lưu ý: Với bài thi, nên TẮT tính năng này để tránh học viên chụp lại đáp án gửi cho nhau. Giới hạn nghe Audio: Thiết lập số lần được phép nghe file âm thanh (Ví dụ: 1 lần cho bài thi nghe, hoặc Không giới hạn cho bài luyện tập ở nhà). Thời gian làm bài: Nhập số phút (Ví dụ: 45 phút). Nhập số 0 nếu muốn để thời gian không giới hạn (làm bao lâu cũng được). Bước 3: Hoàn tất Nhấn nút đỏ “GIAO BÀI NGAY” để gửi thông báo đến App của học viên.
Chấm bài
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Hệ thống hỗ trợ chấm điểm tự động cho các câu trắc nghiệm, nhưng với các kỹ năng Nói (Speaking) và Viết (Writing), Thầy/Cô cần vào chấm thủ công để đưa ra đánh giá chính xác nhất. 1. Chọn bài cần chấm Tại màn hình quản lý, Thầy/Cô sẽ thấy danh sách các bài tập đã giao. Theo dõi tiến độ: Nhìn vào thanh trạng thái (Ví dụ: Tiến độ nộp: 1/9) để biết bao nhiêu học viên đã nộp bài. Thao tác: Nhấn nút “Chấm bài ->” để vào danh sách lớp. 2. Danh sách Học viên nộp bài Màn hình này cung cấp cái nhìn tổng quan về tình trạng làm bài của cả lớp: Phân loại trạng thái: Hoàn thành (Màu xanh): Học viên đã nộp bài. Thầy/Cô có thể vào chấm. Đang làm (Màu vàng): Học viên đang làm dở dang chưa nộp. Chưa làm (Màu xám): Học viên chưa mở đề. Thao tác: Nhấn vào tên học viên hoặc nút “Sửa điểm” màu đỏ để vào chi tiết bài làm của họ. 3. Quy trình Chấm điểm chi tiết Phần 1: Trắc nghiệm (Máy tự chấm) Hệ thống đã tự động chấm điểm các câu trắc nghiệm (Đúng/Sai). Xem lại: Thầy/Cô có thể nhấn mở rộng để xem chi tiết học viên chọn đáp án nào. Sửa điểm (Nếu cần): Nếu thấy máy chấm chưa thỏa đáng (hoặc muốn cộng điểm khuyến khích), Thầy/Cô có thể nhập lại số điểm mới vào ô bên phải. Phần 2: Tự luận / Nói / Viết (Chấm thủ công) Đây là phần quan trọng nhất cần Giáo viên xử lý: Bài Viết: Đọc nội dung văn bản học viên gõ trong khung “Bài làm của học viên”. Bài Nói: Bấm nút Play trên thanh Audio để nghe lại giọng ghi âm của học viên. Cho điểm & Nhận xét: Nhập điểm số vào ô “Điểm” (Ví dụ: 0,5). Nhập lời phê vào ô bên cạnh (Ví dụ: “Chưa tốt lắm”, “Phát âm từ này cần sửa lại”…). Lời nhận xét này sẽ hiện ngay trên App của học viên. Đối với phát âm hay chữ viết, Thầy/Cô có thể ghi âm nhận xét để tiện sửa phát âm, hay chụp hình gửi kèm để sửa chữ viết tay trong mỗi câu trả lời. Tất cả những phản hồi này sẽ hiện lên App học viên khi học viên xem kết quả chấm bài. 4. Hoàn tất Hệ thống sẽ tự động cộng dồn điểm trắc nghiệm và tự luận để ra Tổng điểm hiện tại (Góc phải màn hình). Sau khi chấm xong, nhấn nút đỏ “HOÀN TẤT CHẤM BÀI” ở dưới cùng để lưu kết quả và gửi thông báo điểm về cho học viên.
Xem nhật ký lớp học
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Đây là “Cuốn sổ đầu bài điện tử” lưu trữ toàn bộ lịch sử hoạt động của lớp học. Thầy/Cô nên thường xuyên xem lại mục này để nắm bắt tình hình lớp. 1. Thẻ Điểm danh (Theo dõi chuyên cần) Mục đích: Xem lại lịch sử vắng nghỉ của lớp trong các buổi trước. Cách xem: Danh sách được xếp theo ngày (Mới nhất ở trên). Các ngày có học viên vắng sẽ hiện nhãn đỏ “Vắng: X” (Ví dụ: Vắng: 3). Nhấn vào mũi tên mở rộng để xem đích danh ai đã vắng mặt hôm đó (Ví dụ: Đoàn Xuân Hào, Huỳnh Ngọc Thùy Dương…). 2. Thẻ Giảng dạy (Lịch sử bài giảng) Mục đích: Giúp Thầy/Cô nhớ lại mình đã dạy đến đâu, tránh việc dạy lặp hoặc bỏ sót bài khi lớp có lịch nghỉ lễ hoặc thay đổi giáo viên. Hiển thị: Dạng dòng thời gian, ghi rõ ngày tháng và nội dung bài đã dạy (Ví dụ: 28/11/2025: Bài 5 – Nhớ về quê hương). 3. Thẻ Học tập (Tiến độ làm bài) Mục đích: Đánh giá mức độ chăm chỉ làm bài tập về nhà của lớp qua từng buổi. Chỉ số quan trọng: TB (Trung bình): Chỉ số màu xanh góc phải (Ví dụ: TB: 94%) cho biết phong độ chung của cả lớp hôm đó. Nếu ngày nào chỉ số này thấp, Thầy/Cô cần xem lại bài tập có quá khó không. Chi tiết: Mở rộng để xem từng học viên hoàn thành bao nhiêu % (Thanh màu xanh lá). 4. Thẻ Điểm thi (Kết quả học tập) Mục đích: Xem bảng tổng sắp điểm số các kỳ thi (Giữa kỳ/Cuối kỳ). Chi tiết: Hiển thị điểm số từng kỹ năng: Ng (Nghe), N (Nói), Đ (Đọc), V (Viết) và cột Tổng màu xanh nổi bật (Ví dụ: 9.1, 7.5). Đây là cơ sở để Thầy/Cô nhận xét cuối khóa cho học viên.
Quản lý học viên
Cập nhật lần cuối: 10 Tháng 1, 2026Chức năng này giúp Thầy/Cô có cái nhìn toàn diện về từng học viên: họ đã học những lớp nào, phong độ học tập ra sao và có đang gặp khó khăn gì không. 1. Màn hình Tra cứu & Cảnh báo (Dashboard) Ngay khi vào mục Học viên, hệ thống sẽ tự động lọc ra những thông tin quan trọng nhất cần Thầy/Cô lưu tâm: 2. Hồ sơ & Lịch sử học tập Khi bấm vào tên một học viên, Thầy/Cô sẽ thấy bức tranh toàn cảnh về lộ trình của họ tại trung tâm: Điểm thi: Điểm tổng kết (Ví dụ: 7.5).

